Có 3 kết quả:
王公 wáng gōng ㄨㄤˊ ㄍㄨㄥ • 王宫 wáng gōng ㄨㄤˊ ㄍㄨㄥ • 王宮 wáng gōng ㄨㄤˊ ㄍㄨㄥ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) princes and dukes
(2) aristocrat
(2) aristocrat
Một số bài thơ có sử dụng
giản thể
Từ điển Trung-Anh
imperial palace
Một số bài thơ có sử dụng
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
imperial palace
Một số bài thơ có sử dụng